Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.561,91 16.561,91 16.811,12
EUR 23.735,61 23.735,61 24.020,26
GBP 33.075,40 33.075,40 33.606,89
JPY 173,94 173,94 177,27
USD 21.780,00 21.780,00 21.840,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)