Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.210,44 16.210,44 16.462,15
EUR 22.951,24 22.951,24 23.284,00
GBP 31.464,54 31.464,54 31.985,27
JPY 176,93 176,93 180,41
USD 21.550,00 21.550,00 21.610,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)