Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.321,28 16.321,28 16.566,87
EUR 24.034,21 24.034,21 24.322,46
GBP 33.655,17 33.655,17 34.196,00
JPY 174,56 174,56 177,90
USD 21.770,00 21.770,00 21.830,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)