Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 18.418,78 18.418,78 18.696,37
EUR 26.699,73 26.699,73 27.020,58
GBP 33.704,71 33.704,71 34.247,14
JPY 194,02 194,02 197,74
USD 21.235,00 21.235,00 21.285,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)