Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 15.758,01 15.758,01 15.994,68
EUR 25.188,03 25.188,03 25.489,41
GBP 34.065,03 34.065,03 34.611,48
JPY 185,02 185,02 188,56
USD 22.455,00 22.455,00 22.515,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)