Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 19.620,42 19.620,42 19.916,19
EUR 27.726,48 27.726,48 28.059,75
GBP 34.739,52 34.739,52 35.298,71
JPY 201,40 201,40 205,26
USD 21.170,00 21.170,00 21.220,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)